衣冠梟獍

yī guān xiāo jìng y quan kiêu kính

Hán Việt: y quan kiêu kính · Pinyin: yī guān xiāo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (kiêu) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传枭是吃母的恶鸟,獍是吃父的恶兽。旧时比喻不孝的人。

Eng

  • Cihui 衣冠梟獍 īguānxiāojìng f.e. a beast in human attire