衣冠濟楚

yī guān jì chǔ y quan tể sở

Hán Việt: y quan tể sở · Pinyin: yī guān jì chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (tể) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济楚:鲜明、整洁的样子。衣帽穿戴得很整齐,很漂亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"衣冠楚楚"。