衣冠甚偉 yī guān shèn wěi · y quan thậm vĩ Hán Việt: y quan thậm vĩ · Pinyin: yī guān shèn wěi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 甚 (thậm) + 偉 (vĩ)Pinyinyī guān shèn wěiHán Việty quan thậm vĩCấu tạo衣 + 冠 + 甚 + 偉 · y + quan + thậm + vĩ nghĩa thành phần: y + quan + thậm + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伟:壮美。人的仪表神态端庄美好。