衣冠禮樂 yī guàn lǐ lè · y quan lễ nhạc Hán Việt: y quan lễ nhạc · Pinyin: yī guàn lǐ lè Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 禮 (lễ) + 樂 (nhạc)Pinyinyī guàn lǐ lèHán Việty quan lễ nhạcCấu tạo衣 + 冠 + 禮 + 樂 · y + quan + lễ + nhạc nghĩa thành phần: y + quan + lễ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指各种等级的穿戴服饰及各种礼仪规范。指封建社会中各种典章礼仪。