衣冠緒餘 yī guān xù yú · y quan tự dư Hán Việt: y quan tự dư · Pinyin: yī guān xù yú Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 緒 (tự) + 餘 (dư)Pinyinyī guān xù yúHán Việty quan tự dưCấu tạo衣 + 冠 + 緒 + 餘 · y + quan + tự + dư nghĩa thành phần: y + quan + tự + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绪余:残余。比喻名门之家的后裔。