衣冠赫奕

yī guān hè yì y quan hách dịch

Hán Việt: y quan hách dịch · Pinyin: yī guān hè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (hách) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服飾華麗耀眼。比喻達官貴人氣勢顯赫。唐.楊烱〈司兵參軍隴西李宏贊〉:「李宏門冑,衣冠赫奕。氣蘊風霜,心如鐵石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫奕:显耀盛大的样子。服饰显耀华丽。引申指达官贵人的显赫气势。