衣冠雲集 yī guān yún jí · y quan vân tập Hán Việt: y quan vân tập · Pinyin: yī guān yún jí Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 雲 (vân) + 集 (tập)Pinyinyī guān yún jíHán Việty quan vân tậpCấu tạo衣 + 冠 + 雲 + 集 · y + quan + vân + tập nghĩa thành phần: y + quan + vân + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 士族名門、達官顯貴聚集在一起。明.梅鼎祚《玉合記》第三七齣:「丹墀下玉帛星聯,綺席上衣冠雲集。」