衣冠齊楚

yī guān qí chǔ y quan tề sở

Hán Việt: y quan tề sở · Pinyin: yī guān qí chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (tề) + (sở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服飾整齊漂亮。《儒林外史》第三回:「見那些童生紛紛進來:也有小的,也有老的,儀表端正的,獐頭鼠目的,衣冠齊楚的,藍縷破爛的。」也作「衣冠濟楚」。