衣原體科 y nguyên thể khoa Hán Việt: y nguyên thể khoa Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 原 (nguyên) + 體 (thể) + 科 (khoa)Hán Việty nguyên thể khoaCấu tạo衣 + 原 + 體 + 科 · y + nguyên + thể + khoa nghĩa thành phần: y + nguyên + thể + khoa