衣取蔽寒

yī qǔ bì hán y thủ tế hàn

Hán Việt: y thủ tế hàn · Pinyin: yī qǔ bì hán

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thủ) + (tế) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取:选取,采用;蔽:遮往。衣服只求抵御寒冷。

Eng

  • Cihui 衣取蔽寒 īqǔbìhán f.e. Clothing is for keeping warm.