衣寬帶松 yī kuān dài sōng · y khoan đái tùng Hán Việt: y khoan đái tùng · Pinyin: yī kuān dài sōng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 寬 (khoan) + 帶 (đái) + 松 (tùng)Pinyinyī kuān dài sōngHán Việty khoan đái tùngCấu tạo衣 + 寬 + 帶 + 松 · y + khoan + đái + tùng nghĩa thành phần: y + khoan + đái + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人消瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人消瘦。