衣宽带松 y khoan đái tùng Hán Việt: y khoan đái tùng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 宽 (khoan) + 带 (đái) + 松 (tùng)Hán Việty khoan đái tùngCấu tạo衣 + 宽 + 带 + 松 · y + khoan + đái + tùng nghĩa thành phần: y + khoan + đái + tùng