衣履不整 y lí bất chỉnh Hán Việt: y lí bất chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 履 (lí) + 不 (bất) + 整 (chỉnh)Hán Việty lí bất chỉnhCấu tạo衣 + 履 + 不 + 整 · y + lí + bất + chỉnh nghĩa thành phần: y + lí + bất + chỉnh Nghĩa EngCihui 衣履不整 īlǚbùzhěng f.e. carelessly dressed