衣带宽松

yī dài kuān sōngy đái khoan tông

Hán Việt: y đái khoan tông · Pinyin: yī dài kuān sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

衣服肥了,腰带松了。形容人消瘦了。

Cấu tạo: 衣 (y) + 帶 (đái) + 寬 (khoan) + 鬆 (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服肥了,腰带松了。形容人消瘦了。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽松绔子 · 宽松长袍 · 宽松地 · 宽松的 · 宽松的上衣 · 宽松的衬衫 · 衣帶一江 · 衣带一江