衣帶一江

yī dài yī jiāng y đái nhất giang

Hán Việt: y đái nhất giang · Pinyin: yī dài yī jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (đái) + (nhất) + (giang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一衣帶水」。見「一衣帶水」條。01.宋.文及翁〈賀新郎.一勺西湖水〉詞:「余生自負澄清志。更有誰、磻溪未遇,傅巖未起。國事如今誰倚仗,衣帶一江而已。」