衣帶之水 yī dài zhī shuǐ · y đái chi thủy Hán Việt: y đái chi thủy · Pinyin: yī dài zhī shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 帶 (đái) + 之 (chi) + 水 (thủy)Pinyinyī dài zhī shuǐHán Việty đái chi thủyCấu tạo衣 + 帶 + 之 + 水 · y + đái + chi + thủy nghĩa thành phần: y + đái + chi + thủy