衣敝履空

yī bì lǚ kōng y tệ lí không

Hán Việt: y tệ lí không · Pinyin: yī bì lǚ kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tệ) + (lí) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服破烂,鞋子穿孔。形容贫穷
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"衣弊履穿"。