衣敝履穿 y tệ lí xuyên Hán Việt: y tệ lí xuyên Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 敝 (tệ) + 履 (lí) + 穿 (xuyên)Hán Việty tệ lí xuyênCấu tạo衣 + 敝 + 履 + 穿 · y + tệ + lí + xuyên nghĩa thành phần: y + tệ + lí + xuyên Nghĩa EngCihui 衣敝履穿 ībìlǚchuān f.e. in ragged clothes and worn-out shoes