衣物除臭劑 yī wù chú chòu jì · y vật trừ xú tề Hán Việt: y vật trừ xú tề · Pinyin: yī wù chú chòu jì Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 物 (vật) + 除 (trừ) + 臭 (xú) + 劑 (tề)Pinyinyī wù chú chòu jìHán Việty vật trừ xú tềCấu tạo衣 + 物 + 除 + 臭 + 劑 · y + vật + trừ + xú + tề nghĩa thành phần: y + vật + trừ + xú + tề