衣狐坐熊

yì hú zuò xióng y hồ tọa hùng

Hán Việt: y hồ tọa hùng · Pinyin: yì hú zuò xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (hồ) + (tọa) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣:穿。穿着狐皮衣服,坐在熊皮上。形容生活奢侈
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿狐裘坐熊席。形容生活奢侈。