衣著

yī zhuó y trứ

Hán Việt: y trứ · Pinyin: yī zhuó

Tổng quan

quần áo

Cấu tạo: (y) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿戴的衣帽等。如:「衣著整潔是參加宴會的基本禮貌。」晉.陶淵明〈桃花源記〉:「其中往來種作,男女衣著,悉如外人。」宋.楊萬里〈嘲道旁楓松相倚〉詩:「少年赤立無衣著,老翁深衣卻不惡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣裳服饰男女衣着,悉如外人。

Eng

  • CC-CEDICT clothes
  • Cihui clothes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

衣服 · 衣裳