衣紫腰銀 yī zǐ yāo yín · y tử yêu ngân Hán Việt: y tử yêu ngân · Pinyin: yī zǐ yāo yín Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 紫 (tử) + 腰 (yêu) + 銀 (ngân)Pinyinyī zǐ yāo yínHán Việty tử yêu ngânCấu tạo衣 + 紫 + 腰 + 銀 · y + tử + yêu + ngân nghĩa thành phần: y + tử + yêu + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身穿紫袍,腰佩金银鱼袋。大官装束,亦指做大官。Tân Hoa Tự Điển 1.见"衣紫腰金"。