衣繡夜行

yī xiù yè xíng y tú dạ hành

Hán Việt: y tú dạ hành · Pinyin: yī xiù yè xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tú) + (dạ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣:穿。绣:锦绣。穿着精美鲜艳的锦绣衣服夜间上街行走。比喻人富贵以后不为人知。亦作“衣锦夜游”、“衣锦夜行”。
  • Tân Hoa Tự Điển 衣穿。绣锦绣。穿着精美鲜艳的锦绣衣服夜间上街行走。比喻人富贵以后不为人知。亦作衣锦夜游”、衣锦夜行”。