衣衫藍縷

yī shān lán lǚ y sam lam lũ

Hán Việt: y sam lam lũ · Pinyin: yī shān lán lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (sam) + (lam) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服破烂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣服破烂不堪。语本《左传.宣公十二年》"训之以若敖﹑蚡冒,筚路蓝缕以启山林。"杜预注"蓝缕,敝衣。"