衣被羣生 yī bèi qún shēng · y bị quần sanh Hán Việt: y bị quần sanh · Pinyin: yī bèi qún shēng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 被 (bị) + 羣 (quần) + 生 (sanh)Pinyinyī bèi qún shēngHán Việty bị quần sanhCấu tạo衣 + 被 + 羣 + 生 · y + bị + quần + sanh nghĩa thành phần: y + bị + quần + sanh