衣被羣生

yī bèi qún shēng y bị quần sanh

Hán Việt: y bị quần sanh · Pinyin: yī bèi qún shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bị) + (quần) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣被:给人衣穿,比喻加惠于人;群生:众生。比喻恩惠广施。
  • Tân Hoa Tự Điển 衣被给人衣穿,比喻加惠于人;群生众生。比喻恩惠广施。