衣裳架子 y thường giá tử Hán Việt: y thường giá tử Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 裳 (thường) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việty thường giá tửTừ loạidanhCấu tạo衣 + 裳 + 架 + 子 · y + thường + giá + tử nghĩa thành phần: y + thường + giá + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người vô dụngBiên soạn 1. clothes hanger 2. a good-for-nothingEngCihui 衣裳架子 īshang jiàzi n. 1. clothes hanger 2. a good-for-nothing Từ liên quan Gần nghĩa衣裳之会 · 衣裳钩儿 · 架子猪 · 架子花 · 架子车 · 架子鼓 · 衣裳楚楚 · 衣裳盟会