衣裳架子

y thường giá tử

Hán Việt: y thường giá tử

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thường) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衣裳架子 īshang jiàzi n. 1. clothes hanger 2. a good-for-nothing