衣裳格子

yī shang gé ziy thường cách tử

Hán Việt: y thường cách tử · Pinyin: yī shang gé zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.存放衣物的框格家具。

Cấu tạo: 衣 (y) + 裳 (thường) + 格 (cách) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.存放衣物的框格家具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣裳之会 · 格子呢的 · 格子棉布 · 格子花呢 · 衣裳钩儿 · 格子呢 · 格子架 · 格子棚