衣裳櫃子

y thường quỹ tử

Hán Việt: y thường quỹ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thường) + (quỹ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衣裳櫃子 īshang guìzi n. wardrobe; armoire M:ge/²zhī