衣裳盟会

yī cháng méng huìy thường minh hội

Hán Việt: y thường minh hội · Pinyin: yī cháng méng huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

衣:穿。穿着礼服聚会。与“兵车之会”相对而言,指春秋时代诸国之间和好的会议

Cấu tạo: 衣 (y) + 裳 (thường) + 盟 (minh) + 會 (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"衣裳之会"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣裳之会 · 衣裳钩儿 · 衣裳楚楚 · 衣裳之會 · 衣裳挂儿 · 衣裳架子 · 衣裳柜子 · 衣裳格子