衣赭關木

yì zhě guān mù y giả quan mộc

Hán Việt: y giả quan mộc · Pinyin: yì zhě guān mù

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (giả) + (quan) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣:穿;赭:赭衣,赤褐色的囚衣;关:禁闭;木:三木,古时加在囚犯手脚和颈项上的刑具。穿囚衣,戴刑具。指服刑。