衣赭關木 yì zhě guān mù · y giả quan mộc Hán Việt: y giả quan mộc · Pinyin: yì zhě guān mù Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 赭 (giả) + 關 (quan) + 木 (mộc)Pinyinyì zhě guān mùHán Việty giả quan mộcCấu tạo衣 + 赭 + 關 + 木 · y + giả + quan + mộc nghĩa thành phần: y + giả + quan + mộc