衣輕乘肥 yì qīng chéng féi · y khinh thừa phì Hán Việt: y khinh thừa phì · Pinyin: yì qīng chéng féi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 輕 (khinh) + 乘 (thừa) + 肥 (phì)Pinyinyì qīng chéng féiHán Việty khinh thừa phìCấu tạo衣 + 輕 + 乘 + 肥 · y + khinh + thừa + phì nghĩa thành phần: y + khinh + thừa + phì