衣鉢相承 yī bō xiāng chéng · y bát tương thừa Hán Việt: y bát tương thừa · Pinyin: yī bō xiāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 鉢 (bát) + 相 (tương) + 承 (thừa)Pinyinyī bō xiāng chéngHán Việty bát tương thừaCấu tạo衣 + 鉢 + 相 + 承 · y + bát + tương + thừa nghĩa thành phần: y + bát + tương + thừa