衣錦晝行

yī jǐn zhòu xíng y cẩm trú hành

Hán Việt: y cẩm trú hành · Pinyin: yī jǐn zhòu xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (cẩm) + (trú) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衣錦晝行 ìjǐnzhòuxíng f.e. 1. parade beautifully dressed in broad daylight 2. act for show