衣錦故鄉 yì jǐn gù xiāng · y cẩm cố hương Hán Việt: y cẩm cố hương · Pinyin: yì jǐn gù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 錦 (cẩm) + 故 (cố) + 鄉 (hương)Pinyinyì jǐn gù xiāngHán Việty cẩm cố hươngCấu tạo衣 + 錦 + 故 + 鄉 · y + cẩm + cố + hương nghĩa thành phần: y + cẩm + cố + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣:穿。旧指富贵以后穿着华中的衣服回到故乡。含有向乡里夸耀的意思。