衣食不周 y thực bất chu Hán Việt: y thực bất chu Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 食 (thực) + 不 (bất) + 周 (chu)Hán Việty thực bất chuCấu tạo衣 + 食 + 不 + 周 · y + thực + bất + chu nghĩa thành phần: y + thực + bất + chu