衣食之謀

yī shí zhī móu y thực chi mưu

Hán Việt: y thực chi mưu · Pinyin: yī shí zhī móu

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thực) + (chi) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籌劃維持生活的計畫。宋.陸游〈謝參政啟〉:「比坐啼號之迫,浪為衣食之謀。投檄無緣,強顏可笑。」