衣食住行

yī shí zhù xíng y thực trụ hành

Hán Việt: y thực trụ hành · Pinyin: yī shí zhù xíng

Tổng quan

áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ) | nhu cầu cơ bản của con người

Cấu tạo: (y) + (thực) + (trụ) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ) | nhu cầu cơ bản của con người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服、飲食、住處、交通工具,為人類生活的四種基本需求。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指穿衣、吃饭、住房、行路等生活上的基本需要。

Eng

  • CC-CEDICT lit. clothing, food, housing and transportation (idiom)|fig. people's basic needs
  • Cihui 衣食住行 īshízhùxíng f.e. basic necessities of life