衣食稅租 yī shí shuì zū · y thực thuế tô Hán Việt: y thực thuế tô · Pinyin: yī shí shuì zū Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 食 (thực) + 稅 (thuế) + 租 (tô)Pinyinyī shí shuì zūHán Việty thực thuế tôCấu tạo衣 + 食 + 稅 + 租 · y + thực + thuế + tô nghĩa thành phần: y + thực + thuế + tô