衣食稅租

yī shí shuì zū y thực thuế tô

Hán Việt: y thực thuế tô · Pinyin: yī shí shuì zū

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thực) + (thuế) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指居官食禄。同“衣租食税”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居官食禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 指居官食禄。同衣租食税”。