衣香人影

yī xiāng rén yǐng y hương nhân ảnh

Hán Việt: y hương nhân ảnh · Pinyin: yī xiāng rén yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (hương) + (nhân) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服上的香气,人的影子。写女性的气息形体
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指女性仪态优雅﹑服饰艳丽。