衣香髻影 yī xiāng jì yǐng · y hương kế ảnh Hán Việt: y hương kế ảnh · Pinyin: yī xiāng jì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 香 (hương) + 髻 (kế) + 影 (ảnh)Pinyinyī xiāng jì yǐngHán Việty hương kế ảnhCấu tạo衣 + 香 + 髻 + 影 · y + hương + kế + ảnh nghĩa thành phần: y + hương + kế + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣香:衣服上散发出来的香气;髻影:头发的影子。形容妇女的衣着穿戴十分华丽。借指妇女。