衣馬輕肥 yì mǎ qīng féi · y mã khinh phì Hán Việt: y mã khinh phì · Pinyin: yì mǎ qīng féi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 馬 (mã) + 輕 (khinh) + 肥 (phì)Pinyinyì mǎ qīng féiHán Việty mã khinh phìCấu tạo衣 + 馬 + 輕 + 肥 · y + mã + khinh + phì nghĩa thành phần: y + mã + khinh + phì