衣馬輕肥

yì mǎ qīng féi y mã khinh phì

Hán Việt: y mã khinh phì · Pinyin: yì mǎ qīng féi

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (mã) + (khinh) + (phì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿着轻暖的皮袍,坐着由肥马驾的车。形容生活的豪华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿着轻暖的皮袍,坐着由肥马驾的车。语本《论语.雍也》"乘肥马,衣轻裘。"后用以形容生活的豪华。