補丁地毯

bǔ ding dì tǎn bổ đinh địa thảm

Hán Việt: bổ đinh địa thảm · Pinyin: bǔ ding dì tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (đinh) + (địa) + (thảm)