补习课 bǔ xí kè·bổ tập khóa Hán Việt: bổ tập khóa · Pinyin: bǔ xí kè Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 習 (tập) + 課 (khóa)Pinyinbǔ xí kèHán Việtbổ tập khóaCấu tạo補 + 習 + 課 · bổ + tập + khóa nghĩa thành phần: bổ + tập + khóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giờ học thêmĐứcHandedict Förderstunde, Förderunterricht Từ liên quan Gần nghĩa补习班 · 补习 · 补习学校 · 補習學校 · 習課 · 补习教育