補償作用 bổ thường tác dụng Hán Việt: bổ thường tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbổ thường tác dụngCấu tạo補 + 償 + 作 + 用 · bổ + thường + tác + dụng nghĩa thành phần: bổ + thường + tác + dụng Nghĩa EngCihui 補償作用 ǔcháng zuòyòng n. compensation