補償教育 bổ thường giáo dục Hán Việt: bổ thường giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtbổ thường giáo dụcCấu tạo補 + 償 + 教 + 育 · bổ + thường + giáo + dục nghĩa thành phần: bổ + thường + giáo + dục Nghĩa EngCihui 補償教育 ǔcháng jiàoyù n. <lg.> compensatory education