补偿不全 bổ thường bất toàn Hán Việt: bổ thường bất toàn Tổng quan (y học) sự mất bù Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtbổ thường bất toànTừ loạidanhCấu tạo補 + 償 + 不 + 全 · bổ + thường + bất + toàn nghĩa thành phần: bổ + thường + bất + toàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất bù Từ liên quan Gần nghĩa不全南也 · 不全角化 · 补偿损失 · 补偿过度 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 补偿器 · 补偿的